Chủ đềTỷ giá & FX
지급 기준액
jigeum gijunaek · /d͡ʑi.ɡɯp ki.d͡ʑun.ɛk/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
số tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
Nền tảng đặt ngưỡng này để giảm chuyển khoản nhỏ và phí.
Ví dụ
이번 주에도 잔액이 지급 기준액 아래입니다.
Số dư tuần này vẫn dưới ngưỡng chi trả.
이체는 적고 금액은 크게 하려면 지급 기준액을 높이세요.
Hãy tăng ngưỡng chi trả nếu muốn ít lần chuyển hơn nhưng số tiền lớn hơn.
앱에서 지급 기준액까지 얼마나 남았는지 보여 줍니다.
Ứng dụng hiển thị bạn còn cách ngưỡng chi trả bao xa.
Trong các ngôn ngữ khác
payout threshold(Tiếng Anh)auszahlungsschwelle(Tiếng Đức)ambang bayaran(Tiếng Mã Lai)limite de pagamento(Tiếng Bồ Đào Nha)seuil de versement(Tiếng Pháp)ngưỡng chi trả(Tiếng Việt)порог выплаты(Tiếng Nga)支払閾値(Tiếng Nhật)payout threshold(Tiếng Philippines)เกณฑ์การจ่าย(Tiếng Thái)भुगतान सीमा(Tiếng Hindi)支付门槛(Tiếng Trung)ambang pembayaran(Tiếng Indonesia)umbral de pago(Tiếng Tây Ban Nha)عتبة الدفع(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.