Chủ đềTỷ giá & FX

umbral de pago

움브랄 데 파고 · /umˈbɾal de ˈpa.ɣo/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

số tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả

Nền tảng đặt ngưỡng này để giảm chuyển khoản nhỏ và phí.

Ví dụ

  • Su saldo sigue por debajo del umbral de pago esta semana.

    Số dư tuần này vẫn dưới ngưỡng chi trả.

  • Suba el umbral de pago si quiere transferencias menos frecuentes pero mayores.

    Hãy tăng ngưỡng chi trả nếu muốn ít lần chuyển hơn nhưng số tiền lớn hơn.

  • La app muestra cuánto le falta para el umbral de pago.

    Ứng dụng hiển thị bạn còn cách ngưỡng chi trả bao xa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm