Chủ đềTỷ giá & FX
支付门槛
즈푸 먼칸 · /ʈʂɻ̩.fu mən.kʰan/zhīfù ménkǎnBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
số tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
Nền tảng đặt ngưỡng này để giảm chuyển khoản nhỏ và phí.
Ví dụ
本周余额仍低于支付门槛。
Số dư tuần này vẫn dưới ngưỡng chi trả.
若希望转账次数更少、金额更大,可提高支付门槛。
Hãy tăng ngưỡng chi trả nếu muốn ít lần chuyển hơn nhưng số tiền lớn hơn.
应用会显示你距离支付门槛还有多远。
Ứng dụng hiển thị bạn còn cách ngưỡng chi trả bao xa.
Trong các ngôn ngữ khác
payout threshold(Tiếng Anh)auszahlungsschwelle(Tiếng Đức)ambang bayaran(Tiếng Mã Lai)limite de pagamento(Tiếng Bồ Đào Nha)지급 기준액(Tiếng Hàn)seuil de versement(Tiếng Pháp)ngưỡng chi trả(Tiếng Việt)порог выплаты(Tiếng Nga)支払閾値(Tiếng Nhật)payout threshold(Tiếng Philippines)เกณฑ์การจ่าย(Tiếng Thái)भुगतान सीमा(Tiếng Hindi)ambang pembayaran(Tiếng Indonesia)umbral de pago(Tiếng Tây Ban Nha)عتبة الدفع(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.