Chủ đềTỷ giá & FX
payout threshold
페이아웃 스레숄드 · /ˈpeɪ.aʊt ˈθreʃ.hoʊld/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
số tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
Nền tảng đặt ngưỡng này để giảm chuyển khoản nhỏ và phí.
Ví dụ
Nasa ilalim pa rin ng payout threshold ang balanse mo ngayong linggo.
Số dư tuần này vẫn dưới ngưỡng chi trả.
Itaas ang payout threshold kung mas kaunti pero mas malalaking transfer ang gusto mo.
Hãy tăng ngưỡng chi trả nếu muốn ít lần chuyển hơn nhưng số tiền lớn hơn.
Ipinapakita ng app kung gaano kalapit ka sa payout threshold.
Ứng dụng hiển thị bạn còn cách ngưỡng chi trả bao xa.
Trong các ngôn ngữ khác
payout threshold(Tiếng Anh)auszahlungsschwelle(Tiếng Đức)ambang bayaran(Tiếng Mã Lai)limite de pagamento(Tiếng Bồ Đào Nha)지급 기준액(Tiếng Hàn)seuil de versement(Tiếng Pháp)ngưỡng chi trả(Tiếng Việt)порог выплаты(Tiếng Nga)支払閾値(Tiếng Nhật)เกณฑ์การจ่าย(Tiếng Thái)भुगतान सीमा(Tiếng Hindi)支付门槛(Tiếng Trung)ambang pembayaran(Tiếng Indonesia)umbral de pago(Tiếng Tây Ban Nha)عتبة الدفع(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.