Chủ đềTỷ giá & FX
auszahlungsschwelle
아우스찰룽스슈벨레 · /ˈaʊsˌʦaːlʊŋsˌʃvɛlə/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
số tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
Nền tảng đặt ngưỡng này để giảm chuyển khoản nhỏ và phí.
Ví dụ
Ihr Guthaben liegt diese Woche noch unter der Auszahlungsschwelle.
Số dư tuần này vẫn dưới ngưỡng chi trả.
Erhöhen Sie die Auszahlungsschwelle, wenn Sie seltenere, größere Überweisungen wollen.
Hãy tăng ngưỡng chi trả nếu muốn ít lần chuyển hơn nhưng số tiền lớn hơn.
Die App zeigt, wie nah Sie der Auszahlungsschwelle sind.
Ứng dụng hiển thị bạn còn cách ngưỡng chi trả bao xa.
Trong các ngôn ngữ khác
payout threshold(Tiếng Anh)ambang bayaran(Tiếng Mã Lai)limite de pagamento(Tiếng Bồ Đào Nha)지급 기준액(Tiếng Hàn)seuil de versement(Tiếng Pháp)ngưỡng chi trả(Tiếng Việt)порог выплаты(Tiếng Nga)支払閾値(Tiếng Nhật)payout threshold(Tiếng Philippines)เกณฑ์การจ่าย(Tiếng Thái)भुगतान सीमा(Tiếng Hindi)支付门槛(Tiếng Trung)ambang pembayaran(Tiếng Indonesia)umbral de pago(Tiếng Tây Ban Nha)عتبة الدفع(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.