Chủ đềTỷ giá & FX
쇠유 드 베르스망 · ᄼᅳ더ᄫᅦᄼᅥ마 · /sœj də vɛʁ.sə.mɑ̃/
seuil de versement
쇠유 드 베르스망/sœj də vɛʁ.sə.mɑ̃/noun
số tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
montant minimum à atteindre avant qu'un versement soit effectué
Nền tảng đặt ngưỡng này để giảm chuyển khoản nhỏ và phí.
Les plateformes le fixent pour limiter les petits virements et frais.
Ví dụ
Số dư tuần này vẫn dưới ngưỡng chi trả.
Hãy tăng ngưỡng chi trả nếu muốn ít lần chuyển hơn nhưng số tiền lớn hơn.
Ứng dụng hiển thị bạn còn cách ngưỡng chi trả bao xa.
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Nhiều nền tảng freelancing đặt ngưỡng thanh toán cao để giảm phí cho các giao dịch nhỏ.
Từ liên quan
auszahlungsschwelle(Tiếng Đức)ambang bayaran(Tiếng Mã Lai)limite de pagamento(Tiếng Bồ Đào Nha)ngưỡng chi trả(Tiếng Việt)порог выплаты(Tiếng Nga)支払閾値(Tiếng Nhật)เกณฑ์การจ่าย(Tiếng Thái)भुगतान सीमा(Tiếng Hindi)支付门槛(Tiếng Trung)ambang pembayaran(Tiếng Indonesia)umbral de pago(Tiếng Tây Ban Nha)عتبة الدفع(Tiếng Ả Rập)payout threshold(Tiếng Philippines)payout threshold(Tiếng Anh)지급 기준액(Tiếng Hàn)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.