Chủ đềTỷ giá & FX

seuil de versement

쇠유 드 베르스망 · /sœj də vɛʁ.sə.mɑ̃/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

số tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả

Nền tảng đặt ngưỡng này để giảm chuyển khoản nhỏ và phí.

Ví dụ

  • Votre solde est encore sous le seuil de versement cette semaine.

    Số dư tuần này vẫn dưới ngưỡng chi trả.

  • Augmentez le seuil de versement pour des virements plus rares mais plus élevés.

    Hãy tăng ngưỡng chi trả nếu muốn ít lần chuyển hơn nhưng số tiền lớn hơn.

  • L'application indique à quel point vous êtes proche du seuil de versement.

    Ứng dụng hiển thị bạn còn cách ngưỡng chi trả bao xa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
seuil de versement là gì, nghĩa: số tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả | juin Sổ từ mở · juin.com