Chủ đềTỷ giá & FX
당 자 라이 탕 · 앙기아ᄙᅡ이당 · /ɗaŋ˧˦ ɡia˧˦ lai˧˦ taŋ˧˦/
đánh giá lại tăng
당 자 라이 탕/ɗaŋ˧˦ ɡia˧˦ lai˧˦ taŋ˧˦/danh gia lai tangnoun
điều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
Khác với tăng giá do thị trường dưới tỷ giá thả nổi.
Ví dụ
Từ liên quan
revaluation(Tiếng Anh)평가절상(Tiếng Hàn)切り上げ(Tiếng Nhật)réévaluation(Tiếng Pháp)aufwertung(Tiếng Đức)升值(Tiếng Trung)revaluation(Tiếng Philippines)revaluasi(Tiếng Indonesia)revaluación(Tiếng Tây Ban Nha)ревальвация(Tiếng Nga)revalorização(Tiếng Bồ Đào Nha)إعادة تقييم(Tiếng Ả Rập)penilaian semula(Tiếng Mã Lai)การปรับค่าขึ้น(Tiếng Thái)पुनर्मूल्यांकन(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.