Chủ đềTỷ giá & FX
revaluation
리밸류에이션 · /ˌriː.væl.juˈeɪ.ʃən/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
điều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ
Khác với tăng giá do thị trường dưới tỷ giá thả nổi.
Ví dụ
The government announced a revaluation of the pegged currency.
Chính phủ công bố đánh giá lại tăng cho đồng tiền neo tỷ giá.
Exporters worried that revaluation would hurt overseas sales.
Nhà xuất khẩu lo đánh giá lại tăng sẽ làm hại doanh số nước ngoài.
Investors debated whether revaluation would calm import prices.
Nhà đầu tư tranh luận liệu đánh giá lại tăng có làm dịu giá nhập khẩu.
Trong các ngôn ngữ khác
평가절상(Tiếng Hàn)切り上げ(Tiếng Nhật)升值(Tiếng Trung)aufwertung(Tiếng Đức)réévaluation(Tiếng Pháp)revaluation(Tiếng Philippines)revaluasi(Tiếng Indonesia)penilaian semula(Tiếng Mã Lai)đánh giá lại tăng(Tiếng Việt)revaluación(Tiếng Tây Ban Nha)ревальвация(Tiếng Nga)पुनर्मूल्यांकन(Tiếng Hindi)การปรับค่าขึ้น(Tiếng Thái)revalorização(Tiếng Bồ Đào Nha)إعادة تقييم(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.