Chủ đềTỷ giá & FX

aufwertung

아우프베르퉁 · /ˈaʊfˌveːʁtʊŋ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

điều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ

Khác với tăng giá do thị trường dưới tỷ giá thả nổi.

Ví dụ

  • Die Regierung kündigte eine Aufwertung der gebundenen Währung an.

    Chính phủ công bố đánh giá lại tăng cho đồng tiền neo tỷ giá.

  • Exporteure fürchteten, die Aufwertung würde Auslandsverkäufe belasten.

    Nhà xuất khẩu lo đánh giá lại tăng sẽ làm hại doanh số nước ngoài.

  • Investoren debattierten, ob die Aufwertung Importpreise beruhigen würde.

    Nhà đầu tư tranh luận liệu đánh giá lại tăng có làm dịu giá nhập khẩu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Aufwertung là gì, nghĩa: điều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ | juin Sổ từ mở · juin.com