Chủ đềTỷ giá & FX

revaluación

레발루아시온 · /re.βalwaˈθjon/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

điều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ

Khác với tăng giá do thị trường dưới tỷ giá thả nổi.

Ví dụ

  • El gobierno anunció una revaluación de la moneda con tipo fijo.

    Chính phủ công bố đánh giá lại tăng cho đồng tiền neo tỷ giá.

  • Los exportadores temían que la revaluación dañara las ventas exteriores.

    Nhà xuất khẩu lo đánh giá lại tăng sẽ làm hại doanh số nước ngoài.

  • Los inversores debatían si la revaluación calmaría los precios de importación.

    Nhà đầu tư tranh luận liệu đánh giá lại tăng có làm dịu giá nhập khẩu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm