Chủ đềTỷ giá & FX

إعادة تقييم

이아다트 타키임 · /ʔiʕaː.dat taq.jiːm/i'adat taqyim

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

điều chỉnh chính thức tăng giá trị cố định của tiền tệ

Khác với tăng giá do thị trường dưới tỷ giá thả nổi.

Ví dụ

  • أعلنت الحكومة إعادة تقييم للعملة المربوطة.

    Chính phủ công bố đánh giá lại tăng cho đồng tiền neo tỷ giá.

  • قلق المصدّرون من أن إعادة تقييم قد تضر بالمبيعات الخارجية.

    Nhà xuất khẩu lo đánh giá lại tăng sẽ làm hại doanh số nước ngoài.

  • تناقش المستثمرون ما إذا كانت إعادة تقييم ستهدئ أسعار الاستيراد.

    Nhà đầu tư tranh luận liệu đánh giá lại tăng có làm dịu giá nhập khẩu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm