Chủ đềDu lịch nước ngoài
exchange rate
익스체인지 레이트 · /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
tỷ giá hối đoái
Du khách so sánh tại ngân hàng, ATM và quầy sân bay.
Ví dụ
Check the exchange rate before you convert cash at the airport kiosk.
Hãy kiểm tra exchange rate trước khi đổi tiền mặt tại ki-ốt sân bay.
The bank’s exchange rate was better than the hotel’s currency desk.
Exchange rate của ngân hàng tốt hơn quầy đổi tiền khách sạn.
Apps show a live exchange rate so travelers know how much local money they get.
Ứng dụng hiển thị exchange rate trực tiếp để du khách biết nhận được bao nhiêu tiền địa phương.
Trong các ngôn ngữ khác
환율(Tiếng Hàn)wechselkurs(Tiếng Đức)kadar pertukaran(Tiếng Mã Lai)taxa de câmbio(Tiếng Bồ Đào Nha)taux de change(Tiếng Pháp)tỷ giá(Tiếng Việt)為替レート(Tiếng Nhật)exchange rate(Tiếng Philippines)อัตราแลกเปลี่ยน(Tiếng Thái)汇率(Tiếng Trung)nilai tukar(Tiếng Indonesia)tipo de cambio(Tiếng Tây Ban Nha)обменный курс(Tiếng Nga)विनिमय दर(Tiếng Hindi)سعر الصرف(Tiếng Ả Rập)