exchange rate

익스체인지 레이트 · /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

tỷ giá hối đoái

Du khách so sánh tại ngân hàng, ATM và quầy sân bay.

Ví dụ

  • Check the exchange rate before you convert cash at the airport kiosk.

    Hãy kiểm tra exchange rate trước khi đổi tiền mặt tại ki-ốt sân bay.

  • The bank’s exchange rate was better than the hotel’s currency desk.

    Exchange rate của ngân hàng tốt hơn quầy đổi tiền khách sạn.

  • Apps show a live exchange rate so travelers know how much local money they get.

    Ứng dụng hiển thị exchange rate trực tiếp để du khách biết nhận được bao nhiêu tiền địa phương.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
exchange rate là gì? nghĩa · phát âm: tỷ giá hối đoái | juin Sổ từ mở · juin.com