hwanyul · 하누ᄙᅳ · /hwan.jul/
환율
/hwan.jul/noun
giá của một loại tiền so với loại tiền khác
통화 교환 비율; 환전 시세
Thường ghi theo số đơn vị tiền báo giá trên một đơn vị tiền cơ sở.
여행 전 현금 환전·카드 결제 때 적용 비율을 비교할 때 씁니다.
Ví dụ
Tỷ giá ngân hàng trong phố tốt hơn quầy đổi tiền ở sân bay.
Nên so sánh tỷ giá rồi đổi tiền trước khi xuất cảnh.
Hãy kiểm tra trên ứng dụng tỷ giá áp dụng khi thanh toán bằng thẻ.
Từ liên quan
wechselkurs(Tiếng Đức)kadar pertukaran(Tiếng Mã Lai)taxa de câmbio(Tiếng Bồ Đào Nha)taux de change(Tiếng Pháp)tỷ giá(Tiếng Việt)為替レート(Tiếng Nhật)exchange rate(Tiếng Philippines)汇率(Tiếng Trung)tipo de cambio(Tiếng Tây Ban Nha)سعر الصرف(Tiếng Ả Rập)tỷ giá hối đoái(Tiếng Việt)exchange rate(Tiếng Anh)อัตราแลกเปลี่ยน(Tiếng Thái)nilai tukar(Tiếng Indonesia)обменный курс(Tiếng Nga)विनिमय दर(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.