카와세 레이트 · 카아ᄼᅦᄛᅦ도 · /ka.wa.se ɾeː.to/
為替レート
카와세 레이트/ka.wa.se ɾeː.to/kawase reetonoun
giá của một loại tiền so với loại tiền khác
ある通貨を別の通貨で表した価格、為替レート
Thường ghi theo số đơn vị tiền báo giá trên một đơn vị tiền cơ sở.
基軸通貨1単位あたりの相手通貨の数量で表します。
Ví dụ
Ở sân bay tôi kiểm tra tỷ giá.
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị tỷ giá.
Ở khách sạn tôi hỏi về tỷ giá.
Từ liên quan
환율(Tiếng Hàn)wechselkurs(Tiếng Đức)kadar pertukaran(Tiếng Mã Lai)taxa de câmbio(Tiếng Bồ Đào Nha)taux de change(Tiếng Pháp)tỷ giá(Tiếng Việt)exchange rate(Tiếng Philippines)汇率(Tiếng Trung)tipo de cambio(Tiếng Tây Ban Nha)سعر الصرف(Tiếng Ả Rập)tỷ giá hối đoái(Tiếng Việt)exchange rate(Tiếng Anh)อัตราแลกเปลี่ยน(Tiếng Thái)nilai tukar(Tiếng Indonesia)обменный курс(Tiếng Nga)विनिमय दर(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.