Du lịch nước ngoài
Từ tiếng Anh phổ biến khi du lịch nước ngoài — nghĩa và ví dụ trên từng trang từ.
- Arabicأمتعةhành lý
- Arabicإرهاق السفرlệch múi giờ
- Arabicبرنامج الرحلةlịch trình
- Arabicبطاقة صعودthẻ lên máy bay
- Arabicتوقفquá cảnh
- Arabicجماركhải quan
- Arabicجواز سفرhộ chiếu
- Arabicسعر الصرفtỷ giá
- Arabicسياحةtham quan
- Arabicمراقبة الجوازاتkiểm soát nhập cảnh
- Germanbesichtigungtham quan
- Germanbordkartethẻ lên máy bay
- Germaneinreisekontrollekiểm soát nhập cảnh
- Germangepäckhành lý
- Germanjetlaglệch múi giờ
- Germanreisepasshộ chiếu
- Germanreiseplanlịch trình
- Germanwechselkurstỷ giá
- Germanzollhải quan
- Germanzwischenstoppquá cảnh
- Englishboarding passthẻ lên máy bay
- Englishcustomshải quan
- Englishexchange ratetỷ giá hối đoái
- Englishimmigrationkiểm soát xuất nhập cảnh
- Englishitinerarylịch trình chuyến đi
- Englishjet lagmệt mỏi do lệch múi giờ sau chuyến bay dài
- Englishlayoverthời gian quá cảnh tại sân bay
- Englishluggagehành lý
- Englishpassporthộ chiếu
- Englishsightseeinghoạt động tham quan danh thắng
- Spanishaduanahải quan
- Spanishcontrol de inmigraciónkiểm soát nhập cảnh
- Spanishequipajehành lý
- Spanishescalaquá cảnh
- Spanishitinerariolịch trình
- Spanishjet laglệch múi giờ
- Spanishpasaportehộ chiếu
- Spanishtarjeta de embarquethẻ lên máy bay
- Spanishtipo de cambiotỷ giá
- Spanishturismotham quan
- Filipinobagahihành lý
- Filipinoboarding passthẻ lên máy bay
- Filipinocustomshải quan
- Filipinoexchange ratetỷ giá
- Filipinoimigrasyonkiểm soát nhập cảnh
- Filipinoitineraryolịch trình
- Filipinojet laglệch múi giờ
- Filipinolayoverquá cảnh
- Filipinopasaportehộ chiếu
- Filipinosightseeingtham quan
- Frenchbagageshành lý
- Frenchcarte d'embarquementthẻ lên máy bay
- Frenchcontrôle d'immigrationkiểm soát nhập cảnh
- Frenchdécalage horairelệch múi giờ
- Frenchdouanehải quan
- Frenchescalequá cảnh
- Frenchitinérairelịch trình
- Frenchpasseporthộ chiếu
- Frenchtaux de changetỷ giá
- Frenchvisite touristiquetham quan
- Hindiआप्रवासनkiểm soát nhập cảnh
- Hindiजेट लैगlệch múi giờ
- Hindiदर्शनीय स्थल भ्रमणtham quan
- Hindiपासपोर्टhộ chiếu
- Hindiबोर्डिंग पासthẻ lên máy bay
- Hindiयात्रा कार्यक्रमlịch trình
- Hindiलेओवरquá cảnh
- Hindiविनिमय दरtỷ giá
- Hindiसामानhành lý
- Hindiसीमा शुल्कhải quan
- Indonesianbagasihành lý
- Indonesianbea cukaihải quan
- Indonesianboarding passthẻ lên máy bay
- Indonesianimigrasikiểm soát nhập cảnh
- Indonesianjet laglệch múi giờ
- Indonesiannilai tukartỷ giá
- Indonesianpasporhộ chiếu
- Indonesianrencana perjalananlịch trình
- Indonesiantransitquá cảnh
- Indonesianwisatatham quan
- Japaneseパスポートhộ chiếu
- Japanese乗り継ぎquá cảnh
- Japanese入国審査kiểm soát nhập cảnh
- Japanese搭乗券thẻ lên máy bay
- Japanese旅程lịch trình
- Japanese時差ぼけlệch múi giờ
- Japanese為替レートtỷ giá
- Japanese税関hải quan
- Japanese荷物hành lý
- Japanese観光tham quan
- Korean경유quá cảnh; dừng trung chuyển; qua (thành phố)
- Korean관광tham quan; du lịch
- Korean세관hải quan
- Korean수하물hành lý (ký gửi)
- Korean시차증mệt do lệch múi giờ; jet lag
- Korean여권hộ chiếu
- Korean일정lịch trình; kế hoạch chuyến đi
- Korean입국심사kiểm soát xuất nhập cảnh; hải quan cửa khẩu (nhập cảnh)
- Korean탑승권thẻ lên máy bay
- Korean환율tỷ giá hối đoái
- Malaybagasihành lý
- Malayboarding passthẻ lên máy bay
- Malayimigresenkiểm soát nhập cảnh
- Malayjadual perjalananlịch trình
- Malayjet laglệch múi giờ
- Malaykadar pertukarantỷ giá
- Malaykastamhải quan
- Malaymelancongtham quan
- Malaypasporthộ chiếu
- Malaytransitquá cảnh
- Portuguesealfândegahải quan
- Portuguesebagagemhành lý
- Portuguesecartão de embarquethẻ lên máy bay
- Portugueseconexãoquá cảnh
- Portuguesecontrole de imigraçãokiểm soát nhập cảnh
- Portugueseitineráriolịch trình
- Portuguesejet laglệch múi giờ
- Portuguesepassaportehộ chiếu
- Portuguesepasseiotham quan
- Portuguesetaxa de câmbiotỷ giá
- Russianбагажhành lý
- Russianджетлагlệch múi giờ
- Russianмаршрутlịch trình
- Russianобменный курсtỷ giá
- Russianосмотр достопримечательностейtham quan
- Russianпаспортhộ chiếu
- Russianпаспортный контрольkiểm soát nhập cảnh
- Russianпересадкаquá cảnh
- Russianпосадочный талонthẻ lên máy bay
- Russianтаможняhải quan
- Thaiกระเป๋าเดินทางhành lý
- Thaiกำหนดการเดินทางlịch trình
- Thaiเจ็ตแล็กlệch múi giờ
- Thaiชมวิวtham quan
- Thaiตรวจคนเข้าเมืองkiểm soát nhập cảnh
- Thaiบัตรขึ้นเครื่องthẻ lên máy bay
- Thaiแวะพักquá cảnh
- Thaiศุลกากรhải quan
- Thaiหนังสือเดินทางhộ chiếu
- Thaiอัตราแลกเปลี่ยนtỷ giá
- Vietnamesehải quanhải quan
- Vietnamesehành lýhành lý
- Vietnamesehộ chiếuhộ chiếu
- Vietnamesekiểm soát nhập cảnhkiểm soát nhập cảnh
- Vietnameselệch múi giờlệch múi giờ
- Vietnameselịch trìnhlịch trình
- Vietnamesequá cảnhquá cảnh
- Vietnamesetham quantham quan
- Vietnamesethẻ lên máy baythẻ lên máy bay
- Vietnamesetỷ giátỷ giá
- Chinese (Simplified)中转quá cảnh
- Chinese (Simplified)入境检查kiểm soát nhập cảnh
- Chinese (Simplified)护照hộ chiếu
- Chinese (Simplified)时差反应lệch múi giờ
- Chinese (Simplified)汇率tỷ giá
- Chinese (Simplified)海关hải quan
- Chinese (Simplified)登机牌thẻ lên máy bay
- Chinese (Simplified)行李hành lý
- Chinese (Simplified)行程lịch trình
- Chinese (Simplified)观光tham quan