Chủ đềDu lịch nước ngoài
패스포트 · 뱃보ᄛᅳ드 · /ˈpæspɔːrt/
passport
패스포트/ˈpæspɔːrt/noun
hộ chiếu
official travel identity document
Giấy tờ tùy thân chính thức cần thiết khi đi nước ngoài.
Issued by a government and required for international travel.
Ví dụ
Vui lòng xuất trình hộ chiếu tại quầy làm thủ tục.
Tôi gia hạn hộ chiếu ba tháng trước chuyến đi.
Giữ hộ chiếu trong két an toàn khách sạn qua đêm.
Từ liên quan
여권(Tiếng Hàn)护照(Tiếng Trung)passeport(Tiếng Pháp)reisepass(Tiếng Đức)パスポート(Tiếng Nhật)paspor(Tiếng Indonesia)hộ chiếu(Tiếng Việt)หนังสือเดินทาง(Tiếng Thái)passaporte(Tiếng Bồ Đào Nha)pasaporte(Tiếng Tây Ban Nha)pasaporte(Tiếng Philippines)पासपोर्ट(Tiếng Hindi)паспорт(Tiếng Nga)جواز سفر(Tiếng Ả Rập)pasport(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.