Chủ đềDu lịch nước ngoài
yeogwon · /jʌ.ɡwʌn/
여권
/jʌ.ɡwʌn/noun
hộ chiếu
해외 출입국에 쓰는 공식 신분·여행 증명서
Giấy tờ đi lại chính thức khi xuất nhập cảnh quốc tế.
유효기간·비자 페이지를 미리 확인하는 것이 중요합니다.
Ví dụ
Hãy kiểm tra hộ chiếu trước khi đi du lịch nước ngoài.
Tôi hoảng khi làm mất hộ chiếu ở sân bay.
Hộ chiếu phải còn thời hạn ít nhất sáu tháng.
Từ liên quan
护照(Tiếng Trung)passeport(Tiếng Pháp)reisepass(Tiếng Đức)パスポート(Tiếng Nhật)paspor(Tiếng Indonesia)hộ chiếu(Tiếng Việt)หนังสือเดินทาง(Tiếng Thái)passaporte(Tiếng Bồ Đào Nha)pasaporte(Tiếng Tây Ban Nha)pasaporte(Tiếng Philippines)पासपोर्ट(Tiếng Hindi)паспорт(Tiếng Nga)جواز سفر(Tiếng Ả Rập)passport(Tiếng Anh)pasport(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.