护照

후자오 · /xu˥˩ ʈʂɑʊ˥˩/huzhao

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hộ chiếu

Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.

Ví dụ

  • 请在值机柜台出示护照。

    Ở sân bay tôi kiểm tra hộ chiếu.

  • 出行前三个月我续签了护照。

    Trước chuyến đi tôi chuẩn bị hộ chiếu.

  • 把护照放在酒店保险箱过夜。

    Ở khách sạn tôi hỏi về hộ chiếu.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm