Chủ đềDu lịch nước ngoài
패스포트 · 밧ᄼᅡ보ᄛᅳ데 · /passaporte/
passaporte
패스포트/passaporte/noun
hộ chiếu
passaporte
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
Útil em aeroportos e viagens ao exterior.
Ví dụ
Ở sân bay tôi kiểm tra hộ chiếu.
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị hộ chiếu.
Ở khách sạn tôi hỏi về hộ chiếu.
Từ liên quan
여권(Tiếng Hàn)护照(Tiếng Trung)passeport(Tiếng Pháp)reisepass(Tiếng Đức)パスポート(Tiếng Nhật)paspor(Tiếng Indonesia)hộ chiếu(Tiếng Việt)หนังสือเดินทาง(Tiếng Thái)pasaporte(Tiếng Tây Ban Nha)pasaporte(Tiếng Philippines)पासपोर्ट(Tiếng Hindi)паспорт(Tiếng Nga)جواز سفر(Tiếng Ả Rập)passport(Tiếng Anh)pasport(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.