パスポート

파스포토 · /pa.su.poː.to/pasupooto

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hộ chiếu

Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.

Ví dụ

  • チェックインでパスポートを提示してください。

    Ở sân bay tôi kiểm tra hộ chiếu.

  • 旅行前にパスポートを更新しました。

    Trước chuyến đi tôi chuẩn bị hộ chiếu.

  • ホテルの金庫にパスポートを保管してください。

    Ở khách sạn tôi hỏi về hộ chiếu.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm