時差ぼけ

지사보케 · /dʑi.sa bo.ke/jisa boke

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

lệch múi giờ

Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.

Ví dụ

  • 時差ぼけで朝早く目が覚めました。

    Ở sân bay tôi kiểm tra lệch múi giờ.

  • 時差ぼけを和らげるために日光を浴びました。

    Trước chuyến đi tôi chuẩn bị lệch múi giờ.

  • 長いフライトの後は時差ぼけがつらいです。

    Ở khách sạn tôi hỏi về lệch múi giờ.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm