Chủ đềDu lịch nước ngoài
지사보케 · 디ᄼᅡ보케 · /dʑi.sa bo.ke/
時差ぼけ
지사보케/dʑi.sa bo.ke/jisa bokenoun
lệch múi giờ
時差ぼけ
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
空港・ホテル・海外旅行でよく使う表現です。
Ví dụ
Ở sân bay tôi kiểm tra lệch múi giờ.
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị lệch múi giờ.
Ở khách sạn tôi hỏi về lệch múi giờ.
Từ liên quan
jet lag(Tiếng Anh)时差反应(Tiếng Trung)jetlag(Tiếng Đức)décalage horaire(Tiếng Pháp)jet lag(Tiếng Philippines)jet lag(Tiếng Indonesia)jet lag(Tiếng Mã Lai)lệch múi giờ(Tiếng Việt)เจ็ตแล็ก(Tiếng Thái)джетлаг(Tiếng Nga)시차증(Tiếng Hàn)jet lag(Tiếng Tây Ban Nha)إرهاق السفر(Tiếng Ả Rập)जेट लैग(Tiếng Hindi)jet lag(Tiếng Bồ Đào Nha)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.