Chủ đềDu lịch nước ngoài
젯 래그 · 제드ᄙᅢᆨ · /ˈdʒɛt ˌlæɡ/
jet lag
젯 래그/ˈdʒɛt ˌlæɡ/noun
mệt mỏi do lệch múi giờ sau chuyến bay dài
tiredness and body-clock disruption after long flights across time zones
Thường gặp sau chuyến bay đường dài qua nhiều múi giờ.
Common after long-haul east–west travel; sleep and light help recovery.
Ví dụ
Jet lag nặng khiến khó tỉnh táo trong các cuộc họp buổi sáng.
Uống nước và tránh cà phê muộn có thể giảm jet lag sau chuyến bay đường dài.
Hai ngày sau khi bay từ Seoul đến New York tôi vẫn còn jet lag.
Từ liên quan
时差反应(Tiếng Trung)jetlag(Tiếng Đức)時差ぼけ(Tiếng Nhật)décalage horaire(Tiếng Pháp)jet lag(Tiếng Philippines)jet lag(Tiếng Indonesia)jet lag(Tiếng Mã Lai)lệch múi giờ(Tiếng Việt)เจ็ตแล็ก(Tiếng Thái)джетлаг(Tiếng Nga)시차증(Tiếng Hàn)jet lag(Tiếng Tây Ban Nha)إرهاق السفر(Tiếng Ả Rập)जेट लैग(Tiếng Hindi)jet lag(Tiếng Bồ Đào Nha)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.