Chủ đềDu lịch nước ngoài
时差反应
스차 판잉 · /ʂɻ˧˥ tɕʰa˥ fan˨˩˦ jiŋ˥˩/shicha fanyingBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
lệch múi giờ
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
Ví dụ
因为时差反应我很早醒来。
Ở sân bay tôi kiểm tra lệch múi giờ.
为了缓解时差反应我多晒了太阳。
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị lệch múi giờ.
长途飞行后时差反应很难受。
Ở khách sạn tôi hỏi về lệch múi giờ.
Trong các ngôn ngữ khác
jet lag(Tiếng Anh)시차증(Tiếng Hàn)時差ぼけ(Tiếng Nhật)jetlag(Tiếng Đức)décalage horaire(Tiếng Pháp)jet lag(Tiếng Philippines)jet lag(Tiếng Indonesia)jet lag(Tiếng Mã Lai)lệch múi giờ(Tiếng Việt)เจ็ตแล็ก(Tiếng Thái)jet lag(Tiếng Tây Ban Nha)إرهاق السفر(Tiếng Ả Rập)jet lag(Tiếng Bồ Đào Nha)джетлаг(Tiếng Nga)जेट लैग(Tiếng Hindi)