стойка регистрации

stoyka · /stɐjˈka rʲɪɡʲɪˈstrat͡sɨɪ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

quầy check-in

Ví dụ

  • Пройдите к стойке регистрации с паспортом.

    Hãy ra quầy check-in mang hộ chiếu.

  • Стойка регистрации рейса 208 в зоне B.

    Quầy check-in chuyến 208 ở khu B.

  • Мы ждали у стойки регистрации двадцать минут.

    Chúng tôi chờ hai mươi phút ở quầy check-in.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm