مكتب تسجيل الوصول

maktab · /maktab tasdʒiːl alwusˤuːl/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

quầy check-in

Ví dụ

  • توجه إلى مكتب تسجيل الوصول بجواز سفرك.

    Hãy ra quầy check-in mang hộ chiếu.

  • مكتب تسجيل الوصول للرحلة 208 في المنطقة B.

    Quầy check-in chuyến 208 ở khu B.

  • انتظرنا عشرين دقيقة عند مكتب تسجيل الوصول.

    Chúng tôi chờ hai mươi phút ở quầy check-in.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
مكتب تسجيل الوصول nghĩa phát âm [maktab]: quầy check-in | juin Sổ từ mở · juin.com