check in counter

체크인 카운터 · /tʃɛk ɪn ˈkaʊntər/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

quầy check-in

Ví dụ

  • Pumunta sa check-in counter dala ang passport.

    Hãy ra quầy check-in mang hộ chiếu.

  • Ang check-in counter ng flight 208 ay sa area B.

    Quầy check-in chuyến 208 ở khu B.

  • Naghintay kami ng dalawampung minuto sa check-in counter.

    Chúng tôi chờ hai mươi phút ở quầy check-in.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm