mostrador de facturación

모스트라도르 · /mosˈtɾaðoɾ de faktuɾaˈθjon/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

quầy check-in

Ví dụ

  • Diríjase al mostrador de facturación con su pasaporte.

    Hãy ra quầy check-in mang hộ chiếu.

  • El mostrador de facturación del vuelo 208 está en la zona B.

    Quầy check-in chuyến 208 ở khu B.

  • Esperamos veinte minutos en el mostrador de facturación.

    Chúng tôi chờ hai mươi phút ở quầy check-in.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm