balcão de check in

발캉 · /bawˈkɐ̃w dʒi ʃekiˈĩ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

quầy check-in

Ví dụ

  • Dirija-se ao balcão de check-in com o passaporte.

    Hãy ra quầy check-in mang hộ chiếu.

  • O balcão de check-in do voo 208 fica na área B.

    Quầy check-in chuyến 208 ở khu B.

  • Esperamos vinte minutos no balcão de check-in.

    Chúng tôi chờ hai mươi phút ở quầy check-in.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
balcão de check-in nghĩa phát âm: quầy check-in | juin Sổ từ mở · juin.com