Chủ đềDu lịch nước ngoài
旅程
료테이 · /ɾjo.tei/ryoteiBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
lịch trình
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
Ví dụ
旅程をアプリで共有しました。
Ở sân bay tôi kiểm tra lịch trình.
旅程に自由行動の日を入れました。
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị lịch trình.
旅行会社から旅程表が届きました。
Ở khách sạn tôi hỏi về lịch trình.
Trong các ngôn ngữ khác
itinerary(Tiếng Anh)일정(Tiếng Hàn)itinéraire(Tiếng Pháp)lịch trình(Tiếng Việt)маршрут(Tiếng Nga)itineraryo(Tiếng Philippines)กำหนดการเดินทาง(Tiếng Thái)यात्रा कार्यक्रम(Tiếng Hindi)行程(Tiếng Trung)rencana perjalanan(Tiếng Indonesia)itinerario(Tiếng Tây Ban Nha)برنامج الرحلة(Tiếng Ả Rập)reiseplan(Tiếng Đức)jadual perjalanan(Tiếng Mã Lai)itinerário(Tiếng Bồ Đào Nha)