Chủ đềDu lịch nước ngoài
jadual perjalanan
아이티너러리 · /jadual perjalanan/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
lịch trình
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
Ví dụ
Di lapangan terbang saya semak jadual perjalanan.
Ở sân bay tôi kiểm tra lịch trình.
Di hotel saya tanya tentang jadual perjalanan.
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị lịch trình.
Sediakan jadual perjalanan sebelum perjalanan.
Ở khách sạn tôi hỏi về lịch trình.
Trong các ngôn ngữ khác
itinerary(Tiếng Anh)일정(Tiếng Hàn)itinéraire(Tiếng Pháp)lịch trình(Tiếng Việt)маршрут(Tiếng Nga)旅程(Tiếng Nhật)itineraryo(Tiếng Philippines)กำหนดการเดินทาง(Tiếng Thái)यात्रा कार्यक्रम(Tiếng Hindi)行程(Tiếng Trung)rencana perjalanan(Tiếng Indonesia)itinerario(Tiếng Tây Ban Nha)برنامج الرحلة(Tiếng Ả Rập)reiseplan(Tiếng Đức)itinerário(Tiếng Bồ Đào Nha)