行程

싱청 · /ɕiŋ˧˥ tʂʰəŋ˧˥/xingcheng

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

lịch trình

Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.

Ví dụ

  • 我用应用分享了行程。

    Ở sân bay tôi kiểm tra lịch trình.

  • 行程里安排了一天自由活动。

    Trước chuyến đi tôi chuẩn bị lịch trình.

  • 旅行社发来了行程单。

    Ở khách sạn tôi hỏi về lịch trình.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm