일정

iljeong · /il.dʑʌŋ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

lịch trình; kế hoạch chuyến đi

Trong du lịch thường chỉ thứ tự chuyến bay, chỗ ở và hoạt động đã lên kế hoạch.

Ví dụ

  • 내일 비행기 시간부터 호텔 체크인까지 여행 일정을 다시 확인했어요.

    Tôi đã kiểm tra lại lịch trình du lịch từ giờ máy bay ngày mai đến lúc nhận phòng khách sạn.

  • 여행사에서 보낸 일정표에 관광지와 자유 시간이 표시되어 있어요.

    Trên bảng lịch trình do công ty du lịch gửi có ghi các điểm tham quan và thời gian tự do.

  • 일정이 촉박해서 다음 도시로 바로 이동해야 해요.

    Lịch trình quá gấp nên chúng tôi phải đi thẳng sang thành phố tiếp theo.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
일정 là gì? nghĩa · phát âm [iljeong]: lịch trình | juin Sổ từ mở · juin.com