Chủ đềDu lịch nước ngoài
사이트싱잉 · 밧ᄼᅦ이오 · /passeio/
passeio
사이트싱잉/passeio/noun
tham quan
passeio turístico
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
Útil em aeroportos e viagens ao exterior.
Ví dụ
Ở sân bay tôi kiểm tra tham quan.
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị tham quan.
Ở khách sạn tôi hỏi về tham quan.
Từ liên quan
sightseeing(Tiếng Anh)観光(Tiếng Nhật)visite touristique(Tiếng Pháp)besichtigung(Tiếng Đức)wisata(Tiếng Indonesia)melancong(Tiếng Mã Lai)tham quan(Tiếng Việt)turismo(Tiếng Tây Ban Nha)ชมวิว(Tiếng Thái)दर्शनीय स्थल भ्रमण(Tiếng Hindi)سياحة(Tiếng Ả Rập)관광(Tiếng Hàn)sightseeing(Tiếng Philippines)观光(Tiếng Trung)осмотр достопримечательностей(Tiếng Nga)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.