観光

칸코 · /kaɴ.koː/kanko

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

tham quan

Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.

Ví dụ

  • 午後は市内観光を楽しみました。

    Ở sân bay tôi kiểm tra tham quan.

  • 観光バスで主要スポットを回りました。

    Trước chuyến đi tôi chuẩn bị tham quan.

  • 観光の前に天気を確認してください。

    Ở khách sạn tôi hỏi về tham quan.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm