Chủ đềDu lịch nước ngoài
観光
칸코 · /kaɴ.koː/kankoBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
tham quan
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
Ví dụ
午後は市内観光を楽しみました。
Ở sân bay tôi kiểm tra tham quan.
観光バスで主要スポットを回りました。
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị tham quan.
観光の前に天気を確認してください。
Ở khách sạn tôi hỏi về tham quan.
Trong các ngôn ngữ khác
sightseeing(Tiếng Anh)관광(Tiếng Hàn)观光(Tiếng Trung)besichtigung(Tiếng Đức)visite touristique(Tiếng Pháp)sightseeing(Tiếng Philippines)wisata(Tiếng Indonesia)melancong(Tiếng Mã Lai)tham quan(Tiếng Việt)ชมวิว(Tiếng Thái)turismo(Tiếng Tây Ban Nha)passeio(Tiếng Bồ Đào Nha)осмотр достопримечательностей(Tiếng Nga)दर्शनीय स्थल भ्रमण(Tiếng Hindi)سياحة(Tiếng Ả Rập)