Chủ đềDu lịch nước ngoài
커스텀스 · 오ᄙᅳᄙᅳ · /Zoll/
zoll
커스텀스/Zoll/noun
hải quan
Zoll
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
Nützlich an Flughäfen und auf Auslandsreisen.
Ví dụ
Ở sân bay tôi kiểm tra hải quan.
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị hải quan.
Ở khách sạn tôi hỏi về hải quan.
Từ liên quan
customs(Tiếng Anh)세관(Tiếng Hàn)douane(Tiếng Pháp)hải quan(Tiếng Việt)таможня(Tiếng Nga)customs(Tiếng Philippines)ศุลกากร(Tiếng Thái)税関(Tiếng Nhật)सीमा शुल्क(Tiếng Hindi)海关(Tiếng Trung)bea cukai(Tiếng Indonesia)aduana(Tiếng Tây Ban Nha)جمارك(Tiếng Ả Rập)kastam(Tiếng Mã Lai)alfândega(Tiếng Bồ Đào Nha)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.