Chủ đềDu lịch nước ngoài
kastam
커스텀스 · /kastam/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
hải quan
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
Ví dụ
Di lapangan terbang saya semak kastam.
Ở sân bay tôi kiểm tra hải quan.
Di hotel saya tanya tentang kastam.
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị hải quan.
Sediakan kastam sebelum perjalanan.
Ở khách sạn tôi hỏi về hải quan.