Chủ đềDu lịch nước ngoài
제칸 · ᅀᅦ이카 · /zei.kaɴ/
税関
제칸/zei.kaɴ/zeikannoun
hải quan
税関
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
空港・ホテル・海外旅行でよく使う表現です。
Ví dụ
Ở sân bay tôi kiểm tra hải quan.
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị hải quan.
Ở khách sạn tôi hỏi về hải quan.
Từ liên quan
customs(Tiếng Anh)세관(Tiếng Hàn)douane(Tiếng Pháp)hải quan(Tiếng Việt)таможня(Tiếng Nga)customs(Tiếng Philippines)ศุลกากร(Tiếng Thái)सीमा शुल्क(Tiếng Hindi)海关(Tiếng Trung)bea cukai(Tiếng Indonesia)aduana(Tiếng Tây Ban Nha)جمارك(Tiếng Ả Rập)zoll(Tiếng Đức)kastam(Tiếng Mã Lai)alfândega(Tiếng Bồ Đào Nha)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.