Chủ đềDu lịch nước ngoài
layover
레이오버 · /ˈleɪˌoʊvər/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
thời gian quá cảnh tại sân bay
Khoảng chờ giữa các chuyến bay nối chuyến.
Ví dụ
We have a two-hour layover in Dubai before the final flight to Bangkok.
Chúng tôi có layover hai giờ ở Dubai trước chuyến bay cuối đến Bangkok.
Is there enough time during the layover to leave the airport and grab lunch?
Trong layover có đủ thời gian ra ngoài sân bay ăn trưa không?
A long layover can be tiring, so I booked a lounge pass near the gate.
Layover dài có thể mệt, nên tôi đặt thẻ phòng chờ gần cửa ra máy bay.
✦ Đã thêm ví dụ AI · @juin_com
During the layover, she grabbed coffee and charged her phone.
During the layover, she grabbed coffee and charged her phone.
Trong các ngôn ngữ khác
경유(Tiếng Hàn)中转(Tiếng Trung)transit(Tiếng Indonesia)escala(Tiếng Tây Ban Nha)zwischenstopp(Tiếng Đức)transit(Tiếng Mã Lai)conexão(Tiếng Bồ Đào Nha)escale(Tiếng Pháp)quá cảnh(Tiếng Việt)пересадка(Tiếng Nga)توقف(Tiếng Ả Rập)乗り継ぎ(Tiếng Nhật)layover(Tiếng Philippines)แวะพัก(Tiếng Thái)लेओवर(Tiếng Hindi)