Chủ đềDu lịch nước ngoài
중좐 · /ʈʂʊŋ˥ ʈʂwan˨˩˦/
中转
중좐/ʈʂʊŋ˥ ʈʂwan˨˩˦/zhongzhuannoun
quá cảnh
中转
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
机场、酒店和出境游常用。
Ví dụ
Ở sân bay tôi kiểm tra quá cảnh.
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị quá cảnh.
Ở khách sạn tôi hỏi về quá cảnh.
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin_com
Từ liên quan
layover(Tiếng Anh)경유(Tiếng Hàn)escala(Tiếng Tây Ban Nha)zwischenstopp(Tiếng Đức)transit(Tiếng Mã Lai)conexão(Tiếng Bồ Đào Nha)escale(Tiếng Pháp)quá cảnh(Tiếng Việt)пересадка(Tiếng Nga)توقف(Tiếng Ả Rập)乗り継ぎ(Tiếng Nhật)layover(Tiếng Philippines)แวะพัก(Tiếng Thái)लेओवर(Tiếng Hindi)transit(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.