Chủ đềDu lịch nước ngoài
中转
중좐 · /ʈʂʊŋ˥ ʈʂwan˨˩˦/zhongzhuanBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
quá cảnh
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
Ví dụ
中转还有三个小时。
Ở sân bay tôi kiểm tra quá cảnh.
因为中转时间短,我们一路小跑。
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị quá cảnh.
在中转机场吃了顿饭。
Ở khách sạn tôi hỏi về quá cảnh.
Trong các ngôn ngữ khác
layover(Tiếng Anh)경유(Tiếng Hàn)transit(Tiếng Indonesia)escala(Tiếng Tây Ban Nha)zwischenstopp(Tiếng Đức)transit(Tiếng Mã Lai)conexão(Tiếng Bồ Đào Nha)escale(Tiếng Pháp)quá cảnh(Tiếng Việt)пересадка(Tiếng Nga)توقف(Tiếng Ả Rập)乗り継ぎ(Tiếng Nhật)layover(Tiếng Philippines)แวะพัก(Tiếng Thái)लेओवर(Tiếng Hindi)