Chủ đềDu lịch nước ngoài
توقف
/توقف/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
quá cảnh
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
Ví dụ
في المطار راجعت توقف.
Ở sân bay tôi kiểm tra quá cảnh.
في الفندق سألت عن توقف.
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị quá cảnh.
جهّز توقف قبل الرحلة.
Ở khách sạn tôi hỏi về quá cảnh.
Trong các ngôn ngữ khác
layover(Tiếng Anh)경유(Tiếng Hàn)中转(Tiếng Trung)transit(Tiếng Indonesia)escala(Tiếng Tây Ban Nha)zwischenstopp(Tiếng Đức)transit(Tiếng Mã Lai)conexão(Tiếng Bồ Đào Nha)escale(Tiếng Pháp)quá cảnh(Tiếng Việt)пересадка(Tiếng Nga)乗り継ぎ(Tiếng Nhật)layover(Tiếng Philippines)แวะพัก(Tiếng Thái)लेओवर(Tiếng Hindi)