경유

gyeongyu · /kjʌŋ.ju/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

Sense 1

noun

quá cảnh; dừng trung chuyển; qua (thành phố)

Ngữ cảnh sân bay: dừng ở hub trước điểm đến cuối.

Ví dụ

  • 이 항공편은 두바이에서 세 시간 경유합니다.

    Chuyến bay này quá cảnh ba giờ ở Dubai.

  • 경유 공항에서 짐을 찾지 않고 바로 환승하면 됩니다.

    Tại sân bay trung chuyển bạn có thể nối chuyến mà không cần lấy hành lý.

  • 직항이 없어서 프랑크푸르트 경유 항공권을 예약했어요.

    Không có chuyến bay thẳng nên tôi đã đặt vé qua Frankfurt.

Sense 2

noun

dầu diesel

Đồng âm với 경유 'quá cảnh' — nghĩa này chỉ nhiên liệu diesel.

Ví dụ

  • 주유소에서 경유를 가득 넣었어요.

    Tôi đã đổ đầy dầu diesel ở trạm xăng.

  • 이 트럭은 휘발유가 아니라 경유로 움직여요.

    Xe tải này chạy bằng dầu diesel, không phải xăng.

  • 요즘 경유 가격이 휘발유보다 비싸졌어요.

    Dạo này giá dầu diesel đắt hơn cả xăng.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm