Chủ đềDầu & năng lượng
디젤 · 디ᅀᅥᄙᅳ · /ˈdiːzəl/
diesel
디젤/ˈdiːzəl/noun
dầu diesel; dầu DO
diesel fuel; a heavy fuel oil used in diesel engines
Nhiên liệu cho động cơ diesel, khác với xăng.
Also used for the engine or vehicle type itself, e.g. 'a diesel car'.
Ví dụ
Chiếc xe tải chạy bằng dầu diesel, không phải xăng.
Động cơ diesel tiết kiệm nhiên liệu hơn động cơ xăng.
Giá dầu diesel ở trạm này tuần trước lại tăng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.