비니마예 다르 · /विनिमय दर/
विनिमय दर
비니마예 다르/विनिमय दर/vinimay darnoun
giá của một loại tiền so với loại tiền khác
एक मुद्रा की दूसरी मुद्रा में कीमत
Thường ghi theo số đơn vị tiền báo giá trên một đơn vị tiền cơ sở.
आधार मुद्रा की एक इकाई पर कोट मुद्रा की इकाइयों में दिखाया जाता है।
Ví dụ
Ở sân bay tôi kiểm tra tỷ giá.
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị tỷ giá.
Ở khách sạn tôi hỏi về tỷ giá.
Từ liên quan
환율(Tiếng Hàn)wechselkurs(Tiếng Đức)kadar pertukaran(Tiếng Mã Lai)taxa de câmbio(Tiếng Bồ Đào Nha)taux de change(Tiếng Pháp)tỷ giá(Tiếng Việt)為替レート(Tiếng Nhật)exchange rate(Tiếng Philippines)汇率(Tiếng Trung)tipo de cambio(Tiếng Tây Ban Nha)سعر الصرف(Tiếng Ả Rập)tỷ giá hối đoái(Tiếng Việt)exchange rate(Tiếng Anh)อัตราแลกเปลี่ยน(Tiếng Thái)nilai tukar(Tiếng Indonesia)обменный курс(Tiếng Nga)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.