Chủ đềDu lịch nước ngoài
nilai tukar
익스체인지 레이트 · /nilai tukar/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
tỷ giá
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
Ví dụ
Di bandara saya memeriksa nilai tukar.
Ở sân bay tôi kiểm tra tỷ giá.
Di hotel saya menanyakan nilai tukar.
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị tỷ giá.
Siapkan nilai tukar sebelum perjalanan.
Ở khách sạn tôi hỏi về tỷ giá.
Trong các ngôn ngữ khác
exchange rate(Tiếng Anh)환율(Tiếng Hàn)wechselkurs(Tiếng Đức)kadar pertukaran(Tiếng Mã Lai)taxa de câmbio(Tiếng Bồ Đào Nha)taux de change(Tiếng Pháp)tỷ giá(Tiếng Việt)為替レート(Tiếng Nhật)exchange rate(Tiếng Philippines)อัตราแลกเปลี่ยน(Tiếng Thái)汇率(Tiếng Trung)tipo de cambio(Tiếng Tây Ban Nha)обменный курс(Tiếng Nga)विनिमय दर(Tiếng Hindi)سعر الصرف(Tiếng Ả Rập)