후이뤼 · 에ᄙᅳ · /xwej˥˩ ly˥˩/
汇率
후이뤼/xwej˥˩ ly˥˩/huilünoun
giá của một loại tiền so với loại tiền khác
一种货币兑换另一种货币的价格,汇率
Thường ghi theo số đơn vị tiền báo giá trên một đơn vị tiền cơ sở.
通常以基础货币一单位可兑换多少计价货币来标示。
Ví dụ
Ở sân bay tôi kiểm tra tỷ giá.
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị tỷ giá.
Ở khách sạn tôi hỏi về tỷ giá.
Từ liên quan
환율(Tiếng Hàn)wechselkurs(Tiếng Đức)kadar pertukaran(Tiếng Mã Lai)taxa de câmbio(Tiếng Bồ Đào Nha)taux de change(Tiếng Pháp)tỷ giá(Tiếng Việt)為替レート(Tiếng Nhật)exchange rate(Tiếng Philippines)tipo de cambio(Tiếng Tây Ban Nha)سعر الصرف(Tiếng Ả Rập)tỷ giá hối đoái(Tiếng Việt)exchange rate(Tiếng Anh)อัตราแลกเปลี่ยน(Tiếng Thái)nilai tukar(Tiếng Indonesia)обменный курс(Tiếng Nga)विनिमय दर(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.