汇率

후이뤼 · /xwej˥˩ ly˥˩/huilü

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

tỷ giá

Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.

Ví dụ

  • 我用银行应用查看了汇率。

    Ở sân bay tôi kiểm tra tỷ giá.

  • 今天的汇率比较有利。

    Trước chuyến đi tôi chuẩn bị tỷ giá.

  • 市区的汇率通常比机场更好。

    Ở khách sạn tôi hỏi về tỷ giá.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
汇率 là gì, nghĩa [huilü]: tỷ giá | juin Sổ từ mở · juin.com