Chủ đềDu lịch nước ngoài
보딩 패스 · 보아ᄛᅳ딘ᆨ밧ᆺ · /boarding pass/
boarding pass
보딩 패스/boarding pass/noun
thẻ lên máy bay
boarding pass
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
Berguna di lapangan terbang dan perjalanan luar negara.
Ví dụ
Ở sân bay tôi kiểm tra thẻ lên máy bay.
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị thẻ lên máy bay.
Ở khách sạn tôi hỏi về thẻ lên máy bay.
Từ liên quan
탑승권(Tiếng Hàn)登机牌(Tiếng Trung)搭乗券(Tiếng Nhật)bordkarte(Tiếng Đức)посадочный талон(Tiếng Nga)บัตรขึ้นเครื่อง(Tiếng Thái)बोर्डिंग पास(Tiếng Hindi)tarjeta de embarque(Tiếng Tây Ban Nha)بطاقة صعود(Tiếng Ả Rập)cartão de embarque(Tiếng Bồ Đào Nha)boarding pass(Tiếng Anh)boarding pass(Tiếng Philippines)thẻ lên máy bay(Tiếng Việt)boarding pass(Tiếng Indonesia)carte d'embarquement(Tiếng Pháp)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.