Chủ đềDu lịch nước ngoài
登机牌
덩지파이 · /təŋ˥ tɕi˥ pʰai˧˥/dengjipaiBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
thẻ lên máy bay
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
Ví dụ
请在登机口出示登机牌。
Ở sân bay tôi kiểm tra thẻ lên máy bay.
我把电子登机牌保存在手机里。
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị thẻ lên máy bay.
请核对登机牌上的座位号。
Ở khách sạn tôi hỏi về thẻ lên máy bay.
Trong các ngôn ngữ khác
boarding pass(Tiếng Anh)탑승권(Tiếng Hàn)搭乗券(Tiếng Nhật)bordkarte(Tiếng Đức)carte d'embarquement(Tiếng Pháp)thẻ lên máy bay(Tiếng Việt)посадочный талон(Tiếng Nga)boarding pass(Tiếng Philippines)บัตรขึ้นเครื่อง(Tiếng Thái)बोर्डिंग पास(Tiếng Hindi)boarding pass(Tiếng Indonesia)tarjeta de embarque(Tiếng Tây Ban Nha)بطاقة صعود(Tiếng Ả Rập)boarding pass(Tiếng Mã Lai)cartão de embarque(Tiếng Bồ Đào Nha)