行李

싱리 · /ɕiŋ˧˥ li˨/xingli

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hành lý

Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.

Ví dụ

  • 行李出现在传送带上了。

    Ở sân bay tôi kiểm tra hành lý.

  • 我的行李超重了。

    Trước chuyến đi tôi chuẩn bị hành lý.

  • 我把行李寄存在酒店。

    Ở khách sạn tôi hỏi về hành lý.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm