Chủ đềDu lịch nước ngoài
니모츠 · 니모드ᄼᅮ · /ni.mo.tsu/
荷物
니모츠/ni.mo.tsu/nimotsunoun
hành lý
荷物
Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.
空港・ホテル・海外旅行でよく使う表現です。
Ví dụ
Ở sân bay tôi kiểm tra hành lý.
Trước chuyến đi tôi chuẩn bị hành lý.
Ở khách sạn tôi hỏi về hành lý.
Từ liên quan
luggage(Tiếng Anh)수하물(Tiếng Hàn)行李(Tiếng Trung)bagasi(Tiếng Indonesia)equipaje(Tiếng Tây Ban Nha)أمتعة(Tiếng Ả Rập)gepäck(Tiếng Đức)bagasi(Tiếng Mã Lai)bagagem(Tiếng Bồ Đào Nha)bagages(Tiếng Pháp)hành lý(Tiếng Việt)багаж(Tiếng Nga)bagahi(Tiếng Philippines)กระเป๋าเดินทาง(Tiếng Thái)सामान(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.