入国審査

뉴코쿠 신사 · /ɲɯː.koku ɕiɴ.sa/nyukoku shinsa

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

kiểm soát nhập cảnh

Hữu ích ở sân bay và khi đi nước ngoài.

Ví dụ

  • 入国審査で質問に答えました。

    Ở sân bay tôi kiểm tra kiểm soát nhập cảnh.

  • 入国審査の列がとても長かったです。

    Trước chuyến đi tôi chuẩn bị kiểm soát nhập cảnh.

  • 入国審査の前に書類を準備しました。

    Ở khách sạn tôi hỏi về kiểm soát nhập cảnh.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm